Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
country music



noun
a simple style of folk music heard mostly in the southern United States;
usually played on stringed instruments
Syn:
country and western, C and W
Hypernyms:
folk music, ethnic music, folk
Hyponyms:
bluegrass, hillbilly music, zydeco


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.